Dịch vụ khác tại Miền Tây

đồng hồ do nhiet do wise , may do do ap xuat wise, may do chênh áp wise, nhà phân phốidong ho wise 121 lượt xem

Dong ho do nhiet do wise , Dong ho do ap xuat wise, Dong ho chênh áp wise, nhà phân phốidong ho wise

 

Tel :  0932286381

Stock : sales.tudonghoa@Gmail.com

Website : http://www.Salestudonghoa.com/

Skype SaleS.tudonghoa

 

Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tăng Minh Phát (TMP) là một nhà cung cấp các thiết bị, máy móc và các giải pháp công nghiệp với sự chuyên nghiệp cao trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi kết nối con người, kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ để thỏa mãn nhu cầu của mọi Khách hàng trong lĩnh vực tự động hóa.

Bạn có muốn giải quyết nhanh chóng và tối ưu hóa nhất cho hệ thống sản xuất của công ty bạn không? Xin hãy để TMP hỗ trợ bạn!

STT

Tên hàng hóa

ĐVT

Số lượng

1

 - Chuyển tín mực: PROSONIC M ENDRESS + HAUSER; Oder code: FMU40-ANB2A4; 14 - 36 VDC, 50/60 Hz; output: 4 - 20 mA HART
 - XRS-5 ULTRASONIC TRANSDUCER SIEMENS; Vin: 1,77 V rms; 250 Vp; Iin: 44,2 mA rms

Bộ

1

2

  Rơle P122:
  Line CT primary    1-50000A
  Line CT sec          1-5A       
  E/Gnd CT primary 1-50000A
  E/Gnd CT sec       1-5A

Cái

2

3

 Phase monitor relay PMDU-E-217

Cái

4

4

Biến tần:
  PowerFlex400 Cat No.22C-D008A103 SERIES A    Input: 3Ø,380-480V, 90A 48-63Hz                         Output: 3Ø, 0-460V,88A 0-320Hz               

Cái

1

5


Biến tần: CHF100A -5R5G/7R5P-4
          

 

1

6

Analog input module (DIASYS Netmation - Mistubishi - FXAIM01)

Cái

8

7

Analog output module (DIASYS Netmation - Mistubishi - FXAOM01A)

Cái

8

8

Bộ đếm Grasse in UW2-48-L
(18-26 VAC-50HZ)

Cái

2

9

Light Block ZB-V4;
Telemecanique:230VAC-6VAC; 1,2W

Bộ

8

10

Light Block ZB-V5;
Light Block 400VAC-6VAC; 1,2W

Bộ

8

11

Light Block ZB-V6;
Telemecanique:250VAC; 2,4W

Bộ

8

12

Bộ điều áp Parker, Part number: 14A15B18FGF

Bộ

2

13

Bộ điều áp SMC; model: AW20-02BE

Cái

2

14

Bộ điều áp YTC - YOUNG TECH CO., LTD
Model: YT-200A
Air connection: NPT 1/4
Max. Supply: 250 psi
Adjust range: 0 - 6- psi
Product no.: 07GA7

Cái

4

15

Bộ điều khiển/hiển thị đa chức năng: model: SS4500

Bộ

1

16

Booster relay, model: BR200 - Masoneilan
max. supply: 1,03 Mpa
max. input: 1,03 Mpa
max. output: 1,03 Mpa

Cái

4

17

Cảm biến tốc độ, model: DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300I/min (IFM-Đức)

Cái

1

18

graphic card of relay  P631:
   Inom C.T. prim end a  1-50000 A
   Inom C.T. prim end b  1-50000 A
   Inom device, end a      5A
   Inom device, end b      5A

Cái

4

19

Cầu chì 500 VAC-100A (φ22x58 mm)

Cái

7

20

Cầu chì 500 VAC-2A (φ10x38 mm)

Cái

15

21

Cầu chì 500 VAC-32A (φ22x58 mm)

Cái

7

22

Cầu chì 500 VAC-3A (φ14x51 mm)

Cái

15

23

Cầu chì 500 VAC-4A (φ14x20 mm)

Cái

7

24

Cầu chì 500 VAC-5A (φ14x51 mm)

Cái

20

25

Cầu chì 500 VAC-6A (φ10x38 mm)

Cái

15

26

Cầu chì 500 VAC-6A (φ14x51 mm)

Cái

7

27

Cầu chì 500 VAC-80A (φ22x58 mm)

Cái

7

28

Cầu chì ống 5x20 0.5A/250V

Cái

200

29

Cầu chì ống 5x20 1A/250V

Cái

200

30

Cầu chì SIEMENS 5SA2 11

Cái

20

31

Cầu chì SIEMENS 5SA2 21

Cái

15

32

Cầu chì SIEMENS 5SA2 31

Cái

15

33

Terminal Blocks 35mm

Cái

20

34

Limit Switches  Omron WLCA32-043

Cái

8

35

Water Level Control Automatic Switch Model  ONPAS; model: ST-70AB

Cái

12

36

 Switches Schneider, model: XSA-V11B01

Cái

2

37

Power Switching Power Supplies GEC-18- Cuộn dây 220VAC 18A

Cái

1

38

Power Switching Power Supplies MEC-85- Cuộn dây 220VAC 85A

Cái

1

39

Contactor coil 220VAC-20A (2NC/2NO) LC1D098M7 - 4P CONTACTOR

Cái

4

40

Contactor coil  125VDC-20A (2NC/2NO)

Cái

6

41

Contactor coil 220-240VAC-S-N30A (2NC/2NO)

Cái

7

42

Digital input module (DIASYS Netmation - Mistubishi - FXDIM01)

Cái

8

43

Digital output module (DIASYS Netmation - Mistubishi - FXDOM01)

Cái

8

44

Động cơ sạc MC 400V (HAND - M1 DC110V DJM 7G06)

Cái

1

45

Động cơ sạc MC 6,6kV (HYUNDAI G-MOTOR HDZ-12880B AC/DC110V-4,4A-275W-8000.min 50/60Hz)

Cái

1

46

E/H converter interface module FXSVT03 + software
MITSUBISHI, Output: 0-250mA; 4-20mA FB

Cái

1

47

E/H converter
MITSUBISHI, Manufacture drawing no.: IWE-N26-G32-5092

Cái

1

48

Inverter ATS Model: VL-ITS1103K0TFAT, Power max 3000VA, sin true sin, input 125VDC, output 220VAC, 50HZ.

Cái

2

49

Màn hình giám sát độ rung bơm tuần hoàn (Tag: 01PAC01CY402).
SHINKAWA VIBRATION MONITOR                 Model: VM-5U-529100-000-000-331-0/5G0/Z24 G66N092

Cái

1

50

MCCB 1 pha, 2 dây, 25A

Cái

2

51

MCCB 1P 20A(có chống giật)

Cái

2

52

MCCB 3 pha, 3 dây, 25A

Cái

2

53

MCCB 3P 50A PANASONIC

Cái

1

54

Rơ le dừng khẩn K00 (PILZ PNON X3, 110VAC/24VDC

Cái

2

55

Role 24 VDC, 4 cặp tiếp điểm ( MY4N, DC24)+đế

Cái

14

56

Relay DPR1, DPR2( M-3425-Beckwith):
     Nominal Voltage: 60-140 V
     Nominal current: 0,5-6 A
     Tr.Connection: 1-14
     Input active state: 6
     V.T configuration: L to G/L to L
     Phase rotation: ABC/ABC
     W2 V.T Phase ratio: 1-6550
     W2 V.T Ground ratio: 1-6550
     W1 C.T Ratio: 1-65500
     W2 C.T Ratio: 1-65500
     W2 C.T Ground: 1-65500
     Relay Seal-In time: Output 1-8(2-8160 cycles)
    Trigger output: 1-8

 

1

57

Relay 3 phase  RM4TG 20

Cái

2

58

Rơle giám sát nguồn 47L ( ABB CM-MPS AC 300-500V, 50-60Hz)

Cái

3

59

Thermal relay Hyundai 3E 18-26A

Cái

3

60

Rơle P126 :
  Line CT primary    1000 A
  Line CT sec           1A
  E/Gnd CT primary  1000A
  E/Gnd CT sec         1A
  Line VT primary     110.00 kV
  Line VT sec           110.0 V
  E/Gnd VT primary  110.00 kV
  E/Gnd VT sec        110.0 V

Cái

1

61

Rơle P127: 
   Line CT primary 1000A
   Line CT sec       1A
   E/Gnd CT primary 1000A
   E/Gnd CT sec       1A
   Line VT primary 110.00 kV
   Line VT  sec 110.0 V
   E/Gnd VT primary 110.00 kV
   E/Gnd VT sec  110.0 V 

Cái

1

62

Rơle P225(có bản vệ quá nhiệt cuộn dây):
   Line CT primary    1-3000A
   Line CT sec          1-5A
   E/Gnd CT primary 1-3000A
   E/Gnd CT sec       1-5A
   Line VT primary   1-20000 V
   Line VT sec         65-130 V

Cái

1

63

Rơle P243: Un: 100-120 Vac;
                 Vx: 48-110 Vdc;

Cái

1

64

Rơle P631:
  Inom C.T. prim end a  1-50000 A
  Inom C.T. prim end b  1-50000 A
  Inom device, end a    5A
  Inom device, end b    5A

Cái

1

65

Rơle P632:
   Inom C.T. prim end a    1-50000 A
   Inom C.T. prim end b    1-50000 A
   Inom C.T. Yprim end a 1-50000 A
   Inom C.T. Yprim end b 1-50000 A
   Vnom V.T. prim  0,1-1500 kV
   Inom device, end a      1A
   Inom device, end b      1A
   IYnom device, end a   1A
   IYnom device, end b   1A
   Vnom V.T.sec  50-130 V

Cái

1

66

Rơle P922: Un: 57-130 Vac;
                 Vx: 48-150 Vdc;

Cái

1

67

Rơle phụ cuộn 110Vdc-12A + đế
(finder 56.34.9.110.0000 hoặc tương đương)

Cái

22

68

Role phụ Schnei CA3 DN22

Cái

6

69

Rơle thời gian + đế: Omron H3CR-A8E

Cái

5

70

Satic relay: G3NA-440B Input 5-24VDC;
 Load 480VAC 40A.

Cái

3

71

Satic relay: SCR-40 DA-H.Input 3-32VDC;
 Out 90-480VAC.

Cái

3

72

Terminal block 10 mm2

Cái

30

73

Terminal block 2.5 mm2

Cái

30

74

Thiết bị đo tốc độ
ONO SOKKI
DIGITAL TACHOMTER TM-2130

Cái

1

75

Air set - MASONEILAN
Model: 78-80s
P1 max. 1,5 Mpa
P2 0,035 - 3 kg/cm2

Cái

6

76

Bộ điều áp, SMC model: AR40-04

Cái

4

77

Bộ điều áp, SMC model: AW20-02-2-X490

Cái

4

78

Bộ điều áp, SMC model: AW40-04BG

Cái

4

79

Bộ điều áp, SMC model: AW411-N04B-2-M

Cái

4

80

Bộ định vị Control valve; HXS: MASONEILAN; model: SVI2-21113121

Bộ

2

81

Chuyển tín độ mở của các CV
HSX: M-SYSTEM CO., LTD
model: VOS2T-12R0
input: -22,5 - 22,50
output: 4 - 20 mA

Cái

4

82

Chuyển tín độ mở của các CV
HSX: M-SYSTEM CO., LTD
model: VOS2T-22R0
input: -22,5 - 22,50
output: 4 - 20 mA

Cái

4

83

Chuyển tín độ mở của các CV
HSX: M-SYSTEM CO., LTD
model: VOS2T-32R0
input: -22,5 - 22,50
output: 4 - 20 mA

Cái

4

84

Chuyển tín độ mở GV#1: LS series LVDT Signal conditioner Model: VM-11P 1-99S3002

Cái

1

85

Chuyển tín lưu lượng: YOKOGAWA, model: AXFA1 4G, suffic: E1-21; style: S1; supply: 100-120 VDC 12W, 200 - 220 VAC 50/60Hz 30VA 12W; output: 4 - 20 mA (0 - 750 Ω); PLS 30 VDC 0,2A MAX

Cái

1

86

Chuyển tín mực: PROSONIC S ENDRESS + HAUSER; Oder code: FMU90-R11CA262AA1A; 90 - 253VAC, 50/60 Hz; output: 4 - 20 mA HART

Cái

1

87

Electro-pneumatic positioner - NIIGATA MASONEILAN
model: 4200E
input: 4 - 20 mA
Supply: max. 700kPa

Cái

4

88

Electro-pneumatic positioner - POWER-GENEX LTD. KOREA
model no.: EPR-WA2SO3NTF
input signal: 4 - 20 mA DC
Supply ải pressure: 1,4 - 7 bar
Protection class: IP66

Cái

1

89

I/P converter - FISHER
model: 3311DS1K1B4F2G1G2Q4L3
Input: 4-20mA; Output: 0,2-1,0 bar

Cái

4

90

Lever transmitter Multiranger 100 SIEMENS
Model: 7ML5033-1AA00-1A

Cái

1

91

Solenoid Valve PNEUMAX
   Odering code: 858/4.53.31.3.5.M2
Solenoid Coil:
   model: MB57 110V 50-60 Hz

Cái

1

92

Solenoid Valve, model: EWD330 P/N:2901146551

Cái

4

93

Solenoid Valve, model: EWD50 P/N:8102-0440-65

Cái

4

94

Solenoid van ASCO
Model: SCHTB370A027
ORIF/PIPE: 2,7 1/4'' NPT

Cái

4

 

Tags:
Đăng bởi: Ngô Nguyên Tuyên
Giới thiệu Miền Tây Net | Liên hệ góp ý | Quy định sử dụng | Bảng giá quảng cáo | Thông tin thanh toán
©2012 Miền Tây Net - Trang thông tin tổng hợp chia sẽ từ các nguồn sao chép.
Vui lòng fax công văn cảnh báo vi phạm nếu vô tình chúng tôi sao chép thông tin độc quyền từ các quý báo điện tử, trang thông tin.